TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pit

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪt/ US/pɪt/ giọng máy của trình duyệt

pit nghĩa là hồ, hầm khai thác, nơi khai thác, giữ vết lằn.

Nghĩa của pit

Danh từ

  1. Hồ.
  2. Hầm khai thác, nơi khai thác.
  3. Hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...).
    • to dig a pit for someone(nghĩa bóng) đặt bẫy ai, định đưa ai vào bẫy
  4. giải phẫu Hố, hốc, ổ, lõm.
    • the pit of the stomachlõm thượng vị
  5. Lỗ rò (bệnh đậu mùa).
  6. Chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì (trong rạp hát).
  7. Trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô).
  8. Mỹ Phòng giao dịch mua bán.
  9. The pit Địa ngục, âm ti.
  10. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hột (của quả mơ, quả lựu..) (như) stone.

Ngoại động từ

  1. Để (rau...) xuống hầm trữ lương thực.
  2. Thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; (bóng) đưa (ai) ra đọ sức với.
    • to pit someone against someoneđưa ai ra đọ sức với ai
  3. Làm cho bị rỗ.
    • a face pitted with smallpoxmặt rỗ vì đậu mùa

Nội động từ

  1. Giữ vết lằn (của ngón tay... khi ấn vào) (da, thịt...).

Dạng từ của pit

Số nhiềupits
Ngôi thứ ba số ítpits
Hiện tại phân từ (-ing)pitting
Quá khứ phân từpitted
Quá khứpitted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pit

Cụm từ, thành ngữ với pit

  • pit of the stomach — Mỏ ác.

Câu hỏi thường gặp

pit nghĩa là gì?

pit (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hồ, hầm khai thác, nơi khai thác, giữ vết lằn.

pit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pit: giọng Anh (UK) /pɪt/, giọng Mỹ (US) /pɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.