pit
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪt/
US/pɪt/
giọng máy của trình duyệt
pit nghĩa là hồ, hầm khai thác, nơi khai thác, giữ vết lằn.
Nghĩa của pit
Danh từ
- Hồ.
- Hầm khai thác, nơi khai thác.
- Hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...).
- to dig a pit for someone(nghĩa bóng) đặt bẫy ai, định đưa ai vào bẫy
- giải phẫu Hố, hốc, ổ, lõm.
- the pit of the stomachlõm thượng vị
- Lỗ rò (bệnh đậu mùa).
- Chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì (trong rạp hát).
- Trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô).
- Mỹ Phòng giao dịch mua bán.
- The pit Địa ngục, âm ti.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hột (của quả mơ, quả lựu..) (như) stone.
Ngoại động từ
- Để (rau...) xuống hầm trữ lương thực.
- Thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; (bóng) đưa (ai) ra đọ sức với.
- to pit someone against someoneđưa ai ra đọ sức với ai
- Làm cho bị rỗ.
- a face pitted with smallpoxmặt rỗ vì đậu mùa
Nội động từ
- Giữ vết lằn (của ngón tay... khi ấn vào) (da, thịt...).
Dạng từ của pit
| Số nhiều | pits |
| Ngôi thứ ba số ít | pits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pitting |
| Quá khứ phân từ | pitted |
| Quá khứ | pitted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pit
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của pit
Cụm từ, thành ngữ với pit
- pit of the stomach — Mỏ ác.
Câu hỏi thường gặp
pit nghĩa là gì?
pit (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hồ, hầm khai thác, nơi khai thác, giữ vết lằn.
pit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pit: giọng Anh (UK) /pɪt/, giọng Mỹ (US) /pɪt/.