TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piston-engined

US/ˈpɪs.tən.ˈɛn.dʒənd/ giọng máy của trình duyệt

piston-engined nghĩa là Vận hàng bằng pít tông.

Nghĩa của piston-engined

Tính từ

  1. Vận hàng bằng pít tông.

Câu hỏi thường gặp

piston-engined nghĩa là gì?

piston-engined (tính từ) nghĩa là Vận hàng bằng pít tông.

piston-engined phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piston-engined: giọng Mỹ (US) /ˈpɪs.tən.ˈɛn.dʒənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.