TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pit-barometer

US/ˈpɪt.bə.ˈrɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

pit-barometer nghĩa là Áp kế dùng trong hầm mỏ.

Nghĩa của pit-barometer

Danh từ

  1. Áp kế dùng trong hầm mỏ.

Câu hỏi thường gặp

pit-barometer nghĩa là gì?

pit-barometer (danh từ) nghĩa là Áp kế dùng trong hầm mỏ.

pit-barometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pit-barometer: giọng Mỹ (US) /ˈpɪt.bə.ˈrɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.