TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pitchblende

UK/ˈpɪtʃblɛnd/ giọng máy của trình duyệt

pitchblende nghĩa là Uranit.

Nghĩa của pitchblende

Danh từ

  1. Khoáng chất Uranit.

Dạng từ của pitchblende

Số nhiềupitchblendes

Câu hỏi thường gặp

pitchblende nghĩa là gì?

pitchblende (danh từ) nghĩa là Uranit.

pitchblende phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitchblende: giọng Anh (UK) /ˈpɪtʃblɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.