TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pitcher-man

US/ˈpɪ.tʃɜː.ˈmæn/ giọng máy của trình duyệt

pitcher-man nghĩa là người cuồng ẩm.

Nghĩa của pitcher-man

Danh từ

  1. Người cuồng ẩm.

Câu hỏi thường gặp

pitcher-man nghĩa là gì?

pitcher-man (danh từ) nghĩa là người cuồng ẩm.

pitcher-man phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitcher-man: giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.tʃɜː.ˈmæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.