TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pitcher-plant

US/ˈpɪ.tʃɜː.ˈplænt/ giọng máy của trình duyệt

pitcher-plant nghĩa là cây nắp ấm.

Nghĩa của pitcher-plant

Danh từ

  1. Thực vật học Cây nắp ấm.

Dạng từ của pitcher-plant

Số nhiềupitcher plants

Câu hỏi thường gặp

pitcher-plant nghĩa là gì?

pitcher-plant (danh từ) nghĩa là cây nắp ấm.

pitcher-plant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitcher-plant: giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.tʃɜː.ˈplænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.