TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pitifulness

US/ˈpɪ.tɪ.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

pitifulness nghĩa là lòng thương hại, lòng thương xót.

Nghĩa của pitifulness

Danh từ

  1. Lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn.
  2. Tình trạng đáng thương hại.
  3. Tình trạng đáng khinh.

Dạng từ của pitifulness

Số nhiềupitifulnesses

Câu hỏi thường gặp

pitifulness nghĩa là gì?

pitifulness (danh từ) nghĩa là lòng thương hại, lòng thương xót.

pitifulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitifulness: giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.tɪ.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.