pitifulness
US/ˈpɪ.tɪ.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
pitifulness nghĩa là lòng thương hại, lòng thương xót.
Nghĩa của pitifulness
Danh từ
- Lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn.
- Tình trạng đáng thương hại.
- Tình trạng đáng khinh.
Dạng từ của pitifulness
| Số nhiều | pitifulnesses |
Câu hỏi thường gặp
pitifulness nghĩa là gì?
pitifulness (danh từ) nghĩa là lòng thương hại, lòng thương xót.
pitifulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pitifulness: giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.tɪ.fəl.nəs/.