TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pitman

UK/ˈpɪt.mən/ US/ˈpɪt.mən/ giọng máy của trình duyệt

pitman nghĩa là thanh truyền, thanh nổi.

Nghĩa của pitman

Danh từ

  1. Kỹ thuật Thanh truyền, thanh nổi (trong máy).

Dạng từ của pitman

Số nhiềupitmans

Câu hỏi thường gặp

pitman nghĩa là gì?

pitman (danh từ) nghĩa là thanh truyền, thanh nổi.

pitman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitman: giọng Anh (UK) /ˈpɪt.mən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪt.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.