pitman
UK/ˈpɪt.mən/
US/ˈpɪt.mən/
giọng máy của trình duyệt
pitman nghĩa là thanh truyền, thanh nổi.
Nghĩa của pitman
Danh từ
- Kỹ thuật Thanh truyền, thanh nổi (trong máy).
Dạng từ của pitman
| Số nhiều | pitmans |
Câu hỏi thường gặp
pitman nghĩa là gì?
pitman (danh từ) nghĩa là thanh truyền, thanh nổi.
pitman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pitman: giọng Anh (UK) /ˈpɪt.mən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪt.mən/.