TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pivot-crown

US/ˈpɪ.vət.ˈkrɑʊn/ giọng máy của trình duyệt

pivot-crown nghĩa là Xem pivot-tooth.

Nghĩa của pivot-crown

Danh từ

  1. Xem pivot-tooth

Câu hỏi thường gặp

pivot-crown nghĩa là gì?

pivot-crown (danh từ) nghĩa là Xem pivot-tooth.

pivot-crown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pivot-crown: giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.vət.ˈkrɑʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.