TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pivot

UK/ˈpɪv.ɪt/ US/ˈpɪv.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

pivot nghĩa là trụ, ngõng, đặt lên trụ, đặt lên ngõng.

Nghĩa của pivot

Danh từ

  1. Trụ, ngõng, chốt.
  2. Quân sự Chiến sĩ đứng làm chốt (khi một đội quân xoay hướng đi).
  3. Nghĩa bóng Điểm then chốt, điểm mấu chốt.

Ngoại động từ

  1. Đặt lên trụ, đặt lên ngõng, đặt lên chốt.
  2. Đóng vào trụ, đóng ngõng vào, đóng chốt vào.

Nội động từ

  1. Xoay quanh trụ, xoay quanh ngõng, xoay quanh chốt.
  2. Nghĩa bóng (+ upon) xoay quanh.

Dạng từ của pivot

Số nhiềupivots
Ngôi thứ ba số ítpivots
Hiện tại phân từ (-ing)pivoting
Quá khứ phân từpivoted
Quá khứpivoted

Họ từ của pivot

Cụm từ, thành ngữ với pivot

  • pivot effect hypothesis — Giả thuyết về hiệu ứng quay.

Câu hỏi thường gặp

pivot nghĩa là gì?

pivot (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là trụ, ngõng, đặt lên trụ, đặt lên ngõng.

pivot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pivot: giọng Anh (UK) /ˈpɪv.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪv.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.