pivot
UK/ˈpɪv.ɪt/
US/ˈpɪv.ɪt/
giọng máy của trình duyệt
pivot nghĩa là trụ, ngõng, đặt lên trụ, đặt lên ngõng.
Nghĩa của pivot
Danh từ
- Trụ, ngõng, chốt.
- Quân sự Chiến sĩ đứng làm chốt (khi một đội quân xoay hướng đi).
- Nghĩa bóng Điểm then chốt, điểm mấu chốt.
Ngoại động từ
- Đặt lên trụ, đặt lên ngõng, đặt lên chốt.
- Đóng vào trụ, đóng ngõng vào, đóng chốt vào.
Nội động từ
- Xoay quanh trụ, xoay quanh ngõng, xoay quanh chốt.
- Nghĩa bóng (+ upon) xoay quanh.
Dạng từ của pivot
| Số nhiều | pivots |
| Ngôi thứ ba số ít | pivots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pivoting |
| Quá khứ phân từ | pivoted |
| Quá khứ | pivoted |
Họ từ của pivot
Cụm từ, thành ngữ với pivot
- pivot effect hypothesis — Giả thuyết về hiệu ứng quay.
Câu hỏi thường gặp
pivot nghĩa là gì?
pivot (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là trụ, ngõng, đặt lên trụ, đặt lên ngõng.
pivot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pivot: giọng Anh (UK) /ˈpɪv.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪv.ɪt/.