pivottable
giọng máy của trình duyệt
pivottable nghĩa là bảng trọng tâm.
Nghĩa của pivottable
Tính từ
- Tin Bảng trọng tâm.
Câu hỏi thường gặp
pivottable nghĩa là gì?
pivottable (tính từ) nghĩa là bảng trọng tâm.
pivottable nghĩa là bảng trọng tâm.
pivottable (tính từ) nghĩa là bảng trọng tâm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.