TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pixilation

giọng máy của trình duyệt

pixilation nghĩa là Xem pixilated.

Nghĩa của pixilation

Danh từ

  1. Xem pixilated

Dạng từ của pixilation

Số nhiềupixilations

Câu hỏi thường gặp

pixilation nghĩa là gì?

pixilation (danh từ) nghĩa là Xem pixilated.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.