pixilation
giọng máy của trình duyệt
pixilation nghĩa là Xem pixilated.
Nghĩa của pixilation
Danh từ
- Xem pixilated
Dạng từ của pixilation
| Số nhiều | pixilations |
Câu hỏi thường gặp
pixilation nghĩa là gì?
pixilation (danh từ) nghĩa là Xem pixilated.