TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pixyish

giọng máy của trình duyệt

pixyish nghĩa là Thuộc tiên; như tiên.

Nghĩa của pixyish

Tính từ

  1. Thuộc tiên; như tiên.

Dạng từ của pixyish

So sánh hơnmore pixyish
So sánh nhấtmost pixyish

Câu hỏi thường gặp

pixyish nghĩa là gì?

pixyish (tính từ) nghĩa là Thuộc tiên; như tiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.