TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pizza

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpiː.tsə/ US/ˈpi.tsə/ giọng máy của trình duyệt

pizza nghĩa là bánh pizza, pizza.

Nghĩa của pizza

Danh từ

  1. Bánh pizza.

Dạng từ của pizza

Số nhiềupizzas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pizza

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pizza

  • pizza nigger — Người gốc Ý.

Câu ví dụ với pizza

  • Tom ate the leftover pizza for breakfast. Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.
  • Tom doesn't know how to make pizza. Tom không biết cách làm pizza.
  • Do you like pizza or pasta? Bạn thích bánh pizza hay mì ống?
  • I ordered pizza by telephone. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.
  • I wanted to eat pizza. Tui muốn ăn pizza.
  • She likes to eat pizza. Cô ấy thích ăn pizza.
  • I think I have some leftover pizza in the fridge. Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh
  • This pizza is disgusting! Cái bánh pizza này gớm quá đi!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pizza nghĩa là gì?

pizza (danh từ) nghĩa là bánh pizza, pizza.

pizza phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pizza: giọng Anh (UK) /ˈpiː.tsə/, giọng Mỹ (US) /ˈpi.tsə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.