pie
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/paɪ/
US/paɪ/
giọng máy của trình duyệt
pie nghĩa là ác là, bánh nướng nhân ngọt, trộn lộn xộn.
Nghĩa của pie
Danh từ
- Động vật học Ác là.
- Bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt.
- meat piebánh pa-tê
- jam piebánh nướng nhân mứt
- cream piebánh kem
- mud piebánh đất, bánh cát bánh bùn (trẻ con nghịch)
- Đồng pi (tiền Pa-ki-xtan).
- Đống chữ in lộn xộn.
- Nghĩa bóng Sự hỗn độn, sự lộn xộn.
Ngoại động từ
- Trộn lộn xộn (chữ in).
Dạng từ của pie
| Số nhiều | pies |
| Ngôi thứ ba số ít | pies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pieing |
| Quá khứ phân từ | pied |
| Quá khứ | pied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pie
Đồng nghĩa
Họ từ của pie
Cụm từ, thành ngữ với pie
- to have a finger in the pie — Có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy.
- pie chart — Biểu đồ hình quạt, biểu đồ hình tròn.
Câu ví dụ với pie
- Have you ever eaten a banana pie? Bạn đã từng ăn bánh chuối chưa
- Who made this pie? Ai đã làm ra chiếc bánh này?
- I like pie. Tôi thích bánh.
- Tom and I baked three pies this afternoon. Chiều nay Tom và tôi đã nướng 3 cái bánh.
- Who ate all the pies? Ai đã ăn mấy cái bánh vậy?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pie nghĩa là gì?
pie (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ác là, bánh nướng nhân ngọt, trộn lộn xộn.
pie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pie: giọng Anh (UK) /paɪ/, giọng Mỹ (US) /paɪ/.