TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pie

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/paɪ/ US/paɪ/ giọng máy của trình duyệt

pie nghĩa là ác là, bánh nướng nhân ngọt, trộn lộn xộn.

Nghĩa của pie

Danh từ

  1. Động vật học Ác là.
  2. Bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt.
    • meat piebánh pa-tê
    • jam piebánh nướng nhân mứt
    • cream piebánh kem
    • mud piebánh đất, bánh cát bánh bùn (trẻ con nghịch)
  3. Đồng pi (tiền Pa-ki-xtan).
  4. Đống chữ in lộn xộn.
  5. Nghĩa bóng Sự hỗn độn, sự lộn xộn.

Ngoại động từ

  1. Trộn lộn xộn (chữ in).

Dạng từ của pie

Số nhiềupies
Ngôi thứ ba số ítpies
Hiện tại phân từ (-ing)pieing
Quá khứ phân từpied
Quá khứpied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pie

Đồng nghĩa

Họ từ của pie

Cụm từ, thành ngữ với pie

  • to have a finger in the pie — Có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy.
  • pie chart — Biểu đồ hình quạt, biểu đồ hình tròn.

Câu ví dụ với pie

  • Have you ever eaten a banana pie? Bạn đã từng ăn bánh chuối chưa
  • Who made this pie? Ai đã làm ra chiếc bánh này?
  • I like pie. Tôi thích bánh.
  • Tom and I baked three pies this afternoon. Chiều nay Tom và tôi đã nướng 3 cái bánh.
  • Who ate all the pies? Ai đã ăn mấy cái bánh vậy?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pie nghĩa là gì?

pie (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ác là, bánh nướng nhân ngọt, trộn lộn xộn.

pie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pie: giọng Anh (UK) /paɪ/, giọng Mỹ (US) /paɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.