TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

placename

UK/ˈpleɪsneɪm/ US/ˈpleɪsneɪm/ giọng máy của trình duyệt

placename nghĩa là địa danh.

Nghĩa của placename

Danh từ

  1. Địa danh.

Dạng từ của placename

Số nhiềuplacenames

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với placename

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

placename nghĩa là gì?

placename (danh từ) nghĩa là địa danh.

placename phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placename: giọng Anh (UK) /ˈpleɪsneɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪsneɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.