TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

placentalia

giọng máy của trình duyệt

placentalia nghĩa là thú có nhau.

Nghĩa của placentalia

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Động vật học Thú có nhau.

Câu hỏi thường gặp

placentalia nghĩa là gì?

placentalia (danh từ) nghĩa là thú có nhau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.