TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

placental

US/plə.ˈsɛn.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

placental nghĩa là nhau, có nhau.

Nghĩa của placental

Tính từ

  1. Thuộc Nhau, có nhau (thai).

Dạng từ của placental

Số nhiềuplacentals

Họ từ của placental

Câu hỏi thường gặp

placental nghĩa là gì?

placental (tính từ) nghĩa là nhau, có nhau.

placental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placental: giọng Mỹ (US) /plə.ˈsɛn.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.