TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

placentitis

giọng máy của trình duyệt

placentitis nghĩa là viêm thai.

Nghĩa của placentitis

Danh từ

  1. Y học Viêm thai.

Câu hỏi thường gặp

placentitis nghĩa là gì?

placentitis (danh từ) nghĩa là viêm thai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.