TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

placer

UK/ˈpleɪsə(ɹ)/ US/ˈpleɪsə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

placer nghĩa là Lớp sỏi cát có vàng.

Nghĩa của placer

Danh từ

  1. Lớp sỏi cát có vàng.

Dạng từ của placer

Số nhiềuplacers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với placer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

placer nghĩa là gì?

placer (danh từ) nghĩa là Lớp sỏi cát có vàng.

placer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placer: giọng Anh (UK) /ˈpleɪsə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪsə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.