TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

receiver

UK/ɹɪˈsiː.və/ US/ɹəˈsi.vɚ/ giọng máy của trình duyệt

receiver nghĩa là người nhận, người lĩnh, máy thu thanh.

Nghĩa của receiver

Danh từ

  1. Người nhận, người lĩnh.
  2. Pháp lý Người quản lý tài sản (tài sản đang tranh tụng hoặc của một công ty bị vỡ nợ, được một toà án chỉ định).
  3. Người chứa chấp đồ trộm cắp.
  4. Kỹ thuật (hoá học) bình chứa, thùng chứa, bể chứa.
  5. Rađiô Máy thu.
  6. Ống nghe (máy điện thoại).
    • to lift the receivernhấc ống nghe lên

Dạng từ của receiver

Số nhiềureceivers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với receiver

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của receiver

Câu hỏi thường gặp

receiver nghĩa là gì?

receiver (danh từ) nghĩa là người nhận, người lĩnh, máy thu thanh.

receiver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của receiver: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsiː.və/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈsi.vɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.