receiver
UK/ɹɪˈsiː.və/
US/ɹəˈsi.vɚ/
giọng máy của trình duyệt
receiver nghĩa là người nhận, người lĩnh, máy thu thanh.
Nghĩa của receiver
Danh từ
- Người nhận, người lĩnh.
- Pháp lý Người quản lý tài sản (tài sản đang tranh tụng hoặc của một công ty bị vỡ nợ, được một toà án chỉ định).
- Người chứa chấp đồ trộm cắp.
- Kỹ thuật (hoá học) bình chứa, thùng chứa, bể chứa.
- Rađiô Máy thu.
- Ống nghe (máy điện thoại).
- to lift the receivernhấc ống nghe lên
Dạng từ của receiver
| Số nhiều | receivers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với receiver
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của receiver
Câu hỏi thường gặp
receiver nghĩa là gì?
receiver (danh từ) nghĩa là người nhận, người lĩnh, máy thu thanh.
receiver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của receiver: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsiː.və/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈsi.vɚ/.