placket-hole
US/ˈplæ.kət.ˈhoʊl/
giọng máy của trình duyệt
placket-hole nghĩa là miệng túi váy.
Nghĩa của placket-hole
Danh từ
- Miệng túi váy.
Dạng từ của placket-hole
| Số nhiều | placket holes |
Câu hỏi thường gặp
placket-hole nghĩa là gì?
placket-hole (danh từ) nghĩa là miệng túi váy.
placket-hole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của placket-hole: giọng Mỹ (US) /ˈplæ.kət.ˈhoʊl/.