TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

placket-hole

US/ˈplæ.kət.ˈhoʊl/ giọng máy của trình duyệt

placket-hole nghĩa là miệng túi váy.

Nghĩa của placket-hole

Danh từ

  1. Miệng túi váy.

Dạng từ của placket-hole

Số nhiềuplacket holes

Câu hỏi thường gặp

placket-hole nghĩa là gì?

placket-hole (danh từ) nghĩa là miệng túi váy.

placket-hole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placket-hole: giọng Mỹ (US) /ˈplæ.kət.ˈhoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.