placket
UK/ˈplækɪt/
US/ˈplækɪt/
giọng máy của trình duyệt
placket nghĩa là túi váy.
Nghĩa của placket
Danh từ
- Túi váy.
Dạng từ của placket
| Số nhiều | plackets |
Họ từ của placket
Câu hỏi thường gặp
placket nghĩa là gì?
placket (danh từ) nghĩa là túi váy.
placket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của placket: giọng Anh (UK) /ˈplækɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈplækɪt/.