TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plaid

UK/plæd/ US/plæd/ giọng máy của trình duyệt

plaid nghĩa là ca rô.

Nghĩa của plaid

Danh từ

  1. Khăn choàng len sọc vuông; áo choàng len sọc vuông (của người Ê-cốt).
  2. Ca rô (áo).
  3. Hàng len sọc vuông (để làm khăn choàng, may áo choàng).

Dạng từ của plaid

Số nhiềuplaids
So sánh hơnmore plaid
So sánh nhấtmost plaid

Câu hỏi thường gặp

plaid nghĩa là gì?

plaid (danh từ) nghĩa là ca rô.

plaid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaid: giọng Anh (UK) /plæd/, giọng Mỹ (US) /plæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.