plain
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pleɪn/
US/pleɪn/
giọng máy của trình duyệt
plain nghĩa là đồng bằng, rõ ràng, rõ rệt, đơn giản.
Nghĩa của plain
Danh từ
- Đồng bằng.
Tính từ
- Rõ ràng, rõ rệt.
- [as] plain as a pikestaff; as plain as daylightrõ rành rành, rõ như ban ngày
- to make something plain to someonelàm cho ai hiểu rõ điều gì
- Đơn giản, dễ hiểu.
- plain wordslời lẽ đơn giản dễ hiểu
- plain stylevăn giản dị
- Không viết bằng mật mã (điện tín...).
- Giản dị, thường; đơn sơ.
- plain foodthức ăn giản dị (thường)
- a plain cookmột người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường)
- plain living and high thingkingcuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng
- plain furniturebàn ghế đơn sơ giản dị
- Mộc mạc, chất phác, ngay thẳng; thẳng thắn.
- a plain manmột người mộc mạc chất phác
- to be plain in one's criticismthẳng thắn trong cách phê bình
- plain answercâu trả lời thẳng thắn
- Trơn, một màu.
- a dress of plain materialmột ái dài bằng vải trơn
- Xấu, thô (cô gái...).
Phó từ
- Rõ ràng.
- to speak (write) plainnói (viết) rõ ràng
Nội động từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) than khóc, than van.
Dạng từ của plain
| So sánh hơn | plainer |
| So sánh nhất | plainest |
| Số nhiều | plains |
| Ngôi thứ ba số ít | plains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | plaining |
| Quá khứ phân từ | plained |
| Quá khứ | plained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của plain
Cụm từ, thành ngữ với plain
- Plain of Jars — Cánh đồng Chum.
Câu hỏi thường gặp
plain nghĩa là gì?
plain (danh từ, tính từ, phó từ, nội động từ) nghĩa là đồng bằng, rõ ràng, rõ rệt, đơn giản.
plain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plain: giọng Anh (UK) /pleɪn/, giọng Mỹ (US) /pleɪn/.