planch
UK/plɑːnt͡ʃ/
US/plænt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
planch nghĩa là phiến đá mỏng, phiến kim loại mỏng.
Nghĩa của planch
Danh từ
- Phiến đá mỏng, phiến kim loại mỏng.
Dạng từ của planch
| Số nhiều | planches |
| Ngôi thứ ba số ít | planches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | planching |
| Quá khứ phân từ | planched |
| Quá khứ | planched |
Câu hỏi thường gặp
planch nghĩa là gì?
planch (danh từ) nghĩa là phiến đá mỏng, phiến kim loại mỏng.
planch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của planch: giọng Anh (UK) /plɑːnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /plænt͡ʃ/.