plane-polarized
giọng máy của trình duyệt
plane-polarized nghĩa là phân cực phẳng.
Nghĩa của plane-polarized
Tính từ
- Phân cực phẳng.
Câu hỏi thường gặp
plane-polarized nghĩa là gì?
plane-polarized (tính từ) nghĩa là phân cực phẳng.
plane-polarized nghĩa là phân cực phẳng.
plane-polarized (tính từ) nghĩa là phân cực phẳng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.