TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

planetary system

giọng máy của trình duyệt

planetary system nghĩa là hệ hành tinh.

Nghĩa của planetary system

Danh từ

  1. Hệ hành tinh.

Dạng từ của planetary system

Số nhiềuplanetary systems

Câu hỏi thường gặp

planetary system nghĩa là gì?

planetary system (danh từ) nghĩa là hệ hành tinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.