plankton
UK/ˈplæŋ(k).tən/
US/ˈplæŋ(k).tən/
giọng máy của trình duyệt
plankton nghĩa là sinh vật phù du.
Nghĩa của plankton
Danh từ
- Sinh vật phù du.
Dạng từ của plankton
| Số nhiều | planktons |
Họ từ của plankton
Câu hỏi thường gặp
plankton nghĩa là gì?
plankton (danh từ) nghĩa là sinh vật phù du.
plankton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plankton: giọng Anh (UK) /ˈplæŋ(k).tən/, giọng Mỹ (US) /ˈplæŋ(k).tən/.