TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plankton

UK/ˈplæŋ(k).tən/ US/ˈplæŋ(k).tən/ giọng máy của trình duyệt

plankton nghĩa là sinh vật phù du.

Nghĩa của plankton

Danh từ

  1. Sinh vật phù du.

Dạng từ của plankton

Số nhiềuplanktons

Họ từ của plankton

Câu hỏi thường gặp

plankton nghĩa là gì?

plankton (danh từ) nghĩa là sinh vật phù du.

plankton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plankton: giọng Anh (UK) /ˈplæŋ(k).tən/, giọng Mỹ (US) /ˈplæŋ(k).tən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.