TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

planking

US/ˈplæŋ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

planking nghĩa là ván, sàn gỗ ván.

Nghĩa của planking

Danh từ

  1. Ván (lát sàn...).
  2. Sàn gỗ ván.

Dạng từ của planking

Số nhiềuplankings

Câu hỏi thường gặp

planking nghĩa là gì?

planking (danh từ) nghĩa là ván, sàn gỗ ván.

planking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planking: giọng Mỹ (US) /ˈplæŋ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.