planking
US/ˈplæŋ.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
planking nghĩa là ván, sàn gỗ ván.
Nghĩa của planking
Danh từ
- Ván (lát sàn...).
- Sàn gỗ ván.
Dạng từ của planking
| Số nhiều | plankings |
Câu hỏi thường gặp
planking nghĩa là gì?
planking (danh từ) nghĩa là ván, sàn gỗ ván.
planking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của planking: giọng Mỹ (US) /ˈplæŋ.kiɳ/.