TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

planula

UK/ˈplæn.jʊ.lə/ US/ˈplæn.jə.lə/ giọng máy của trình duyệt

planula nghĩa là ấu trùng planula.

Nghĩa của planula

Danh từ

  1. Sinh vật học Ấu trùng planula.

Dạng từ của planula

Số nhiềuplanulae

Họ từ của planula

Câu hỏi thường gặp

planula nghĩa là gì?

planula (danh từ) nghĩa là ấu trùng planula.

planula phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planula: giọng Anh (UK) /ˈplæn.jʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈplæn.jə.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.