TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plantlet

US/ˈplænt.lət/ giọng máy của trình duyệt

plantlet nghĩa là cây non.

Nghĩa của plantlet

Danh từ

  1. Cây non.

Dạng từ của plantlet

Số nhiềuplantlets

Câu hỏi thường gặp

plantlet nghĩa là gì?

plantlet (danh từ) nghĩa là cây non.

plantlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plantlet: giọng Mỹ (US) /ˈplænt.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.