TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plasmodium

UK/plazˈməʊdɪəm/ giọng máy của trình duyệt

plasmodium nghĩa là hợp bào, trùng sốt rét.

Nghĩa của plasmodium

Danh từ

  1. Sinh vật học Hợp bào.
  2. Trùng sốt rét.

Dạng từ của plasmodium

Số nhiềuplasmodia

Câu hỏi thường gặp

plasmodium nghĩa là gì?

plasmodium (danh từ) nghĩa là hợp bào, trùng sốt rét.

plasmodium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasmodium: giọng Anh (UK) /plazˈməʊdɪəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.