plasmodium
UK/plazˈməʊdɪəm/
giọng máy của trình duyệt
plasmodium nghĩa là hợp bào, trùng sốt rét.
Nghĩa của plasmodium
Danh từ
- Sinh vật học Hợp bào.
- Trùng sốt rét.
Dạng từ của plasmodium
| Số nhiều | plasmodia |
Câu hỏi thường gặp
plasmodium nghĩa là gì?
plasmodium (danh từ) nghĩa là hợp bào, trùng sốt rét.
plasmodium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plasmodium: giọng Anh (UK) /plazˈməʊdɪəm/.