TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plasmogamy

UK/plæzˈmɒ.ɡə.mi/ US/plæzˈmɒ.ɡə.mi/ giọng máy của trình duyệt

plasmogamy nghĩa là Tích hợp chất nguyên sinh.

Nghĩa của plasmogamy

Danh từ

  1. Sinh vật học Tích hợp chất nguyên sinh.

Câu hỏi thường gặp

plasmogamy nghĩa là gì?

plasmogamy (danh từ) nghĩa là Tích hợp chất nguyên sinh.

plasmogamy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasmogamy: giọng Anh (UK) /plæzˈmɒ.ɡə.mi/, giọng Mỹ (US) /plæzˈmɒ.ɡə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.