plasmogamy
UK/plæzˈmɒ.ɡə.mi/
US/plæzˈmɒ.ɡə.mi/
giọng máy của trình duyệt
plasmogamy nghĩa là Tích hợp chất nguyên sinh.
Nghĩa của plasmogamy
Danh từ
- Sinh vật học Tích hợp chất nguyên sinh.
Câu hỏi thường gặp
plasmogamy nghĩa là gì?
plasmogamy (danh từ) nghĩa là Tích hợp chất nguyên sinh.
plasmogamy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plasmogamy: giọng Anh (UK) /plæzˈmɒ.ɡə.mi/, giọng Mỹ (US) /plæzˈmɒ.ɡə.mi/.