TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plasterboard

US/ˈplæs.tɜː.ˌbɔrd/ giọng máy của trình duyệt

plasterboard nghĩa là tấm vữa.

Nghĩa của plasterboard

Danh từ

  1. Tấm vữa.

Dạng từ của plasterboard

Số nhiềuplasterboards
Ngôi thứ ba số ítplasterboards
Hiện tại phân từ (-ing)plasterboarding
Quá khứ phân từplasterboarded
Quá khứplasterboarded

Câu hỏi thường gặp

plasterboard nghĩa là gì?

plasterboard (danh từ) nghĩa là tấm vữa.

plasterboard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasterboard: giọng Mỹ (US) /ˈplæs.tɜː.ˌbɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.