plaster
UK/ˈplɑːstə/
US/ˈplæstɚ/
giọng máy của trình duyệt
plaster nghĩa là trát vữa, trát thạch cao, phết đầy, dán đầy.
Nghĩa của plaster
Ngoại động từ
- Trát vữa (tường...); trát thạch cao.
- Phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy.
- a trunk plastered with labelshòn dán đầy nhãn
- to plaster someone with praise(nghĩa bóng) khen ai quá mức, tâng bốc ai
- Dán thuốc cao, đắp thuốc cao (một cái nhọt...); dán lên, đắp lên.
- Đùa cợt Bồi thường, đến (một vết thương...).
- Xử lý (rượu) bằng thạch cao (cho bớt chua).
Dạng từ của plaster
| Số nhiều | plasters |
| Ngôi thứ ba số ít | plasters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | plastering |
| Quá khứ phân từ | plastered |
| Quá khứ | plastered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaster
Đồng nghĩa
Họ từ của plaster
Cụm từ, thành ngữ với plaster
- to plaster up — Trát kín (một kẽ hở...).
- plaster of Paris — Thạch cao (để nặn tượng, bó xương).
Câu hỏi thường gặp
plaster nghĩa là gì?
plaster (ngoại động từ) nghĩa là trát vữa, trát thạch cao, phết đầy, dán đầy.
plaster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaster: giọng Anh (UK) /ˈplɑːstə/, giọng Mỹ (US) /ˈplæstɚ/.