TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plaster

UK/ˈplɑːstə/ US/ˈplæstɚ/ giọng máy của trình duyệt

plaster nghĩa là trát vữa, trát thạch cao, phết đầy, dán đầy.

Nghĩa của plaster

Ngoại động từ

  1. Trát vữa (tường...); trát thạch cao.
  2. Phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy.
    • a trunk plastered with labelshòn dán đầy nhãn
    • to plaster someone with praise(nghĩa bóng) khen ai quá mức, tâng bốc ai
  3. Dán thuốc cao, đắp thuốc cao (một cái nhọt...); dán lên, đắp lên.
  4. Đùa cợt Bồi thường, đến (một vết thương...).
  5. Xử lý (rượu) bằng thạch cao (cho bớt chua).

Dạng từ của plaster

Số nhiềuplasters
Ngôi thứ ba số ítplasters
Hiện tại phân từ (-ing)plastering
Quá khứ phân từplastered
Quá khứplastered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaster

Đồng nghĩa

Họ từ của plaster

Cụm từ, thành ngữ với plaster

  • to plaster up — Trát kín (một kẽ hở...).
  • plaster of Paris — Thạch cao (để nặn tượng, bó xương).

Câu hỏi thường gặp

plaster nghĩa là gì?

plaster (ngoại động từ) nghĩa là trát vữa, trát thạch cao, phết đầy, dán đầy.

plaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaster: giọng Anh (UK) /ˈplɑːstə/, giọng Mỹ (US) /ˈplæstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.