plastering
US/ˈplæs.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
plastering nghĩa là việc trát vữa, lớp vữa trát.
Nghĩa của plastering
Danh từ
- Việc trát vữa.
- Lớp vữa trát.
Dạng từ của plastering
| Số nhiều | plasterings |
Câu hỏi thường gặp
plastering nghĩa là gì?
plastering (danh từ) nghĩa là việc trát vữa, lớp vữa trát.
plastering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plastering: giọng Mỹ (US) /ˈplæs.tɜ.ːiɳ/.