plastic
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈplæstɪk/
US/ˈplæstɪk/
giọng máy của trình duyệt
plastic nghĩa là chất dẻo, dẻo, nặn được, tạo hình.
Nghĩa của plastic
Danh từ
- Chất dẻo, nhựa ((cũng) plastics).
Tính từ
- Dẻo, nặn được.
- Tạo hình.
- plastic artsnghệ thuật tạo hình
- plastic surgeryphẫu thuật tạo hình
- Nghĩa bóng Mềm dẻo, mềm mỏng, hay chiều đời; dễ uốn nắn.
Dạng từ của plastic
| Số nhiều | plastics |
| So sánh hơn | more plastic |
| So sánh nhất | most plastic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plastic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của plastic
Cụm từ, thành ngữ với plastic
- plastic bag — Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.
- plastic surgery — Phẫu thuật thẩm mỹ.
Câu ví dụ với plastic
- No thank you, I don't need a plastic bag. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng.
- Should I take the plastic film off my phone? Tôi có nên tháo màng nhựa ra khỏi điện thoại của mình không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
plastic nghĩa là gì?
plastic (danh từ, tính từ) nghĩa là chất dẻo, dẻo, nặn được, tạo hình.
plastic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plastic: giọng Anh (UK) /ˈplæstɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈplæstɪk/.