plastic bag
giọng máy của trình duyệt
plastic bag nghĩa là túi bóng, túi nhựa, túi ni-lông.
Nghĩa của plastic bag
Danh từ
- Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.
Dạng từ của plastic bag
| Số nhiều | plastic bags |
Câu ví dụ với plastic bag
- No thank you, I don't need a plastic bag. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
plastic bag nghĩa là gì?
plastic bag (danh từ) nghĩa là túi bóng, túi nhựa, túi ni-lông.