TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plastic bag

giọng máy của trình duyệt

plastic bag nghĩa là túi bóng, túi nhựa, túi ni-lông.

Nghĩa của plastic bag

Danh từ

  1. Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.

Dạng từ của plastic bag

Số nhiềuplastic bags

Câu ví dụ với plastic bag

  • No thank you, I don't need a plastic bag. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

plastic bag nghĩa là gì?

plastic bag (danh từ) nghĩa là túi bóng, túi nhựa, túi ni-lông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.