TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plasticizer

UK/ˈplæs.tɪ.saɪ.zə/ giọng máy của trình duyệt

plasticizer nghĩa là chất làm dẻo, chất làm mềm dẻo.

Nghĩa của plasticizer

Danh từ

  1. Chất làm dẻo, chất làm mềm dẻo.

Dạng từ của plasticizer

Số nhiềuplasticizers

Câu hỏi thường gặp

plasticizer nghĩa là gì?

plasticizer (danh từ) nghĩa là chất làm dẻo, chất làm mềm dẻo.

plasticizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasticizer: giọng Anh (UK) /ˈplæs.tɪ.saɪ.zə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.