TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plastin

giọng máy của trình duyệt

plastin nghĩa là chất hạt.

Nghĩa của plastin

Danh từ

  1. Sinh vật học Plaxtin; chất hạt.

Dạng từ của plastin

Số nhiềuplastins

Câu hỏi thường gặp

plastin nghĩa là gì?

plastin (danh từ) nghĩa là chất hạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.