plastin
giọng máy của trình duyệt
plastin nghĩa là chất hạt.
Nghĩa của plastin
Danh từ
- Sinh vật học Plaxtin; chất hạt.
Dạng từ của plastin
| Số nhiều | plastins |
Câu hỏi thường gặp
plastin nghĩa là gì?
plastin (danh từ) nghĩa là chất hạt.
plastin nghĩa là chất hạt.
| Số nhiều | plastins |
plastin (danh từ) nghĩa là chất hạt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.