TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plastral

US/ˈplæs.trəl/ giọng máy của trình duyệt

plastral nghĩa là Xem plastron.

Nghĩa của plastral

Tính từ

  1. Xem plastron

Câu hỏi thường gặp

plastral nghĩa là gì?

plastral (tính từ) nghĩa là Xem plastron.

plastral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plastral: giọng Mỹ (US) /ˈplæs.trəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.