TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plate-glass

US/ˈpleɪt.ˈɡlæs/ giọng máy của trình duyệt

plate-glass nghĩa là tấm kính day, tấm gương.

Nghĩa của plate-glass

Danh từ

  1. Tấm kính day (tủ bày hàng...); tấm gương.

Dạng từ của plate-glass

Số nhiềuplate glasses

Câu hỏi thường gặp

plate-glass nghĩa là gì?

plate-glass (danh từ) nghĩa là tấm kính day, tấm gương.

plate-glass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plate-glass: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪt.ˈɡlæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.