plate-glass
US/ˈpleɪt.ˈɡlæs/
giọng máy của trình duyệt
plate-glass nghĩa là tấm kính day, tấm gương.
Nghĩa của plate-glass
Danh từ
- Tấm kính day (tủ bày hàng...); tấm gương.
Dạng từ của plate-glass
| Số nhiều | plate glasses |
Câu hỏi thường gặp
plate-glass nghĩa là gì?
plate-glass (danh từ) nghĩa là tấm kính day, tấm gương.
plate-glass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plate-glass: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪt.ˈɡlæs/.