TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plate-rack

US/ˈpleɪt.ˈræk/ giọng máy của trình duyệt

plate-rack nghĩa là chạn bát đĩa.

Nghĩa của plate-rack

Danh từ

  1. Chạn bát đĩa.

Câu hỏi thường gặp

plate-rack nghĩa là gì?

plate-rack (danh từ) nghĩa là chạn bát đĩa.

plate-rack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plate-rack: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪt.ˈræk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.