TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plate-powder

US/ˈpleɪt.ˈpɑʊ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

plate-powder nghĩa là bột đánh đồ bạc.

Nghĩa của plate-powder

Danh từ

  1. Bột đánh đồ bạc.

Dạng từ của plate-powder

Số nhiềuplate powders

Câu hỏi thường gặp

plate-powder nghĩa là gì?

plate-powder (danh từ) nghĩa là bột đánh đồ bạc.

plate-powder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plate-powder: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪt.ˈpɑʊ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.