TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plated

UK/ˈpleɪtɪd/ US/ˈpleɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

plated nghĩa là bọc sắt, bọc kim loại, mạ, mạ vàng.

Nghĩa của plated

Tính từ

  1. Bọc sắt, bọc kim loại.
  2. Mạ; mạ vàng, mạ bạc.
    • plated waređồ mạ vàng, đồ mạ bạc

Họ từ của plated

Câu hỏi thường gặp

plated nghĩa là gì?

plated (tính từ) nghĩa là bọc sắt, bọc kim loại, mạ, mạ vàng.

plated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plated: giọng Anh (UK) /ˈpleɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.