plated
UK/ˈpleɪtɪd/
US/ˈpleɪtɪd/
giọng máy của trình duyệt
plated nghĩa là bọc sắt, bọc kim loại, mạ, mạ vàng.
Nghĩa của plated
Tính từ
- Bọc sắt, bọc kim loại.
- Mạ; mạ vàng, mạ bạc.
- plated waređồ mạ vàng, đồ mạ bạc
Họ từ của plated
Câu hỏi thường gặp
plated nghĩa là gì?
plated (tính từ) nghĩa là bọc sắt, bọc kim loại, mạ, mạ vàng.
plated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plated: giọng Anh (UK) /ˈpleɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪtɪd/.