platelayer
giọng máy của trình duyệt
platelayer nghĩa là Công nhân đặt và sửa đường ray.
Nghĩa của platelayer
Danh từ
- Công nhân đặt và sửa đường ray.
Dạng từ của platelayer
| Số nhiều | platelayers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với platelayer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
platelayer nghĩa là gì?
platelayer (danh từ) nghĩa là Công nhân đặt và sửa đường ray.