TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

platelet

UK/ˈpleɪt.lət/ US/ˈpleɪt.lət/ giọng máy của trình duyệt

platelet nghĩa là tiểu huyết cầu, tiểu cầu.

Nghĩa của platelet

Danh từ

  1. (Y học) tiểu huyết cầu, tiểu cầu

Dạng từ của platelet

Số nhiềuplatelets

Cụm từ, thành ngữ với platelet

  • platelet aggregation — Sự kết tập tiểu cầu.

Câu hỏi thường gặp

platelet nghĩa là gì?

platelet (danh từ) nghĩa là tiểu huyết cầu, tiểu cầu.

platelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platelet: giọng Anh (UK) /ˈpleɪt.lət/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪt.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.