platelet
UK/ˈpleɪt.lət/
US/ˈpleɪt.lət/
giọng máy của trình duyệt
platelet nghĩa là tiểu huyết cầu, tiểu cầu.
Nghĩa của platelet
Danh từ
- (Y học) tiểu huyết cầu, tiểu cầu
Dạng từ của platelet
| Số nhiều | platelets |
Cụm từ, thành ngữ với platelet
- platelet aggregation — Sự kết tập tiểu cầu.
Câu hỏi thường gặp
platelet nghĩa là gì?
platelet (danh từ) nghĩa là tiểu huyết cầu, tiểu cầu.
platelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của platelet: giọng Anh (UK) /ˈpleɪt.lət/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪt.lət/.