platelaying
giọng máy của trình duyệt
platelaying nghĩa là sự đặt đường ray.
Nghĩa của platelaying
Danh từ
- Sự đặt đường ray.
Câu hỏi thường gặp
platelaying nghĩa là gì?
platelaying (danh từ) nghĩa là sự đặt đường ray.
platelaying nghĩa là sự đặt đường ray.
platelaying (danh từ) nghĩa là sự đặt đường ray.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.