platen
UK/ˈplætən/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈplætən/ giọng máy của trình duyệt
platen nghĩa là tấm ấn giấy, trục.
Nghĩa của platen
Danh từ
- Ngành in Tấm ấn giấy.
- Trục (cuốn giấy ở máy chữ).
Dạng từ của platen
| Số nhiều | platens |
Câu hỏi thường gặp
platen nghĩa là gì?
platen (danh từ) nghĩa là tấm ấn giấy, trục.
platen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của platen: giọng Anh (UK) /ˈplætən/, giọng Mỹ (US) /ˈplætən/.